feudal system
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ phong kiến: "feudal system" chỉ hệ thống xã hội, chính trị và kinh tế phát triển ở châu Âu từ thế kỷ thứ 8. Trong hệ thống này, các lãnh chúa (lords) bảo vệ các chư hầu (vassals), và đổi lại, các chư hầu phải phục vụ lãnh chúa trong chiến tranh và cung cấp các nghĩa vụ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chế độ phong kiến dựa trên quyền sở hữu đất đai và lòng trung thành giữa lãnh chúa và chư hầu.)
- (Dưới chế độ phong kiến, nông dân làm việc trên đất để đổi lấy sự bảo vệ từ lãnh chúa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish a feudal system": thiết lập một chế độ phong kiến.
- After the conquest, the king established a feudal system to control the new territories. (Sau cuộc chinh phục, nhà vua đã thiết lập một chế độ phong kiến để kiểm soát các vùng lãnh thổ mới.)
"the decline of the feudal system": sự suy tàn của chế độ phong kiến.
- The rise of trade and cities led to the decline of the feudal system in Europe. (Sự phát triển của thương mại và các thành phố đã dẫn đến sự suy tàn của chế độ phong kiến ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Feudal (tính từ): thuộc về chế độ phong kiến.
- Feudal lords had absolute power over their lands. (Các lãnh chúa phong kiến có quyền lực tuyệt đối trên đất đai của họ.)
Feudalism (danh từ): chế độ phong kiến (một thuật ngữ rộng hơn, chỉ toàn bộ hệ thống).
- Feudalism shaped the social structure of medieval Europe. (Chế độ phong kiến đã định hình cấu trúc xã hội của châu Âu thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Manorial system: hệ thống lãnh địa (một khía cạnh cụ thể của chế độ phong kiến, tập trung vào quản lý đất đai và lao động nông nghiệp).
- Vassalage: chế độ chư hầu (mối quan hệ giữa lãnh chúa và chư hầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down: sụp đổ, tan rã.
- The feudal system broke down gradually as centralized monarchies gained power. (Chế độ phong kiến dần dần sụp đổ khi các chế độ quân chủ tập trung giành được quyền lực.)
Thành ngữ liên quan
- A relic of the feudal system: tàn dư của chế độ phong kiến.
- Land ownership laws in some countries are still a relic of the feudal system. (Luật sở hữu đất đai ở một số quốc gia vẫn là tàn dư của chế độ phong kiến.)